chi chí

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tiếng kêu nhỏ, liên tục lặp đi lặp lại: "chi chí" mô tả âm thanh the thé, nhỏ kéo dài, thường phát ra từ động vật nhỏ như chuột, dế hoặc chim non.
    • Tiếng động nhẹ, rí rách: Đôi khi dùng để tả những âm thanh nhỏ, liên tục phát ra từ vật thể.
  2. Từ tượng thanh:

    • Từ mô phỏng âm thanh kêu chi chí: Dùng để mô tả trực tiếp tiếng kêu đặc trưng, tạo cảm giác sinh động, hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Từ tượng thanh:
    • Góc vườn vẳng ra tiếng dế kêu chi chí suốt đêm. (Một âm thanh nhỏ, rí rách của con dế vọng ra.)
    • Bầy chuột con trongkêu chi chí đòi ăn. (Tiếng kêu nhỏ, liên tục của chuột con.)
    • Máy khởi động với tiếng kêu chi chí. (Âm thanh nhỏ, rè rè phát ra từ máy móc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tăng tính hình tượng gợi cảm.
    • Trong im lặng, chỉ còn tiếng côn trùng chi chí. (Âm thanh nhỏ bé đậm sự tĩnh lặng của không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chít chít (từ tượng thanh): Tiếng kêu nhỏ, cao ngắn hơn, thường của chuột hoặc chim non.
  • Rí rách (tính từ/từ tượng thanh): Thường dùng cho tiếng nước chảy nhẹ, êm dịu.
  • Râm ran (tính từ): Tiếng ồn nhỏ, liên tục từ nhiều nguồn (như tiếng nói chuyện, tiếng côn trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Léo xéo: Tiếng kêu the thé, gây khó chịu (thường cho người hoặc động vật).
  • Rỉ rả: Tiếng kêu hoặc nói nhỏ, đều đều kéo dài.
Thành ngữ liên quan
  • Chi chí chít chít: Cụm từ ghép các từ tượng thanh, diễn tả nhiều âm thanh nhỏ, liên tục lộn xộn.
    • Khu chợ trời nghe chi chí chít chít đủ thứ tiếng. (Nhiều âm thanh nhỏ lẻ, rời rạc vang lên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chi chí
Chú chuột nhỏ kêu "chi chí" trong góc phòng.